Sau hợp nhất, TP.HCM hiện có 105 khu chế xuất, khu công nghiệp với tổng diện tích hơn 49.000 ha, tạo ra không gian phát triển công nghiệp lớn nhưng đồng thời làm gia tăng áp lực về năng lượng, nước, chất thải và phát thải khí nhà kính. Trước yêu cầu mới của chuỗi cung ứng toàn cầu, Thành phố đang đẩy mạnh mô hình khu công nghiệp xanh, khu công nghiệp sinh thái và Net Zero, với mục tiêu đến năm 2030 có khoảng 20% khu công nghiệp vận hành theo mô hình sinh thái và ít nhất 20% nhu cầu điện đến từ năng lượng tái tạo.
Sau quá trình hợp nhất và mở rộng không gian phát triển, hệ thống khu công nghiệp TP.HCM bước vào một giai đoạn mới với quy mô lớn hơn, khả năng thu hút đầu tư mạnh hơn và mạng lưới sản xuất liên vùng rộng hơn.
Tuy nhiên, lợi thế về quy mô cũng kéo theo một bài toán mới: làm thế nào để duy trì vai trò trung tâm công nghiệp lớn của phía Nam trong khi giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh đó, khu công nghiệp phát thải thấp, khu công nghiệp sinh thái, công trình xanh, năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn đang trở thành những từ khóa quan trọng trong chiến lược phát triển công nghiệp của TP.HCM.
TP.HCM có 105 khu chế xuất, khu công nghiệp với hơn 49.000 ha
Sau hợp nhất, TP.HCM hiện có 105 khu chế xuất và khu công nghiệp, với tổng diện tích hơn 49.000 ha.
Trong số này:
- 67 khu đã được thành lập;
- 58 khu đang hoạt động;
- tỷ lệ lấp đầy khoảng 80%;
- thu hút hơn 5.300 dự án đầu tư.
Đây là một quy mô công nghiệp rất lớn.
Hệ thống này tạo điều kiện để TP.HCM mở rộng chuỗi cung ứng, tăng khả năng kết nối giữa các trung tâm sản xuất và tiếp tục thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước.
Tuy nhiên, quy mô càng lớn thì áp lực lên tài nguyên và môi trường càng cao.
Công nghiệp quy mô lớn làm tăng nhu cầu năng lượng và nước
Một khu công nghiệp hiện đại có thể tiêu thụ lượng lớn:
- điện;
- nước;
- nhiên liệu;
- nguyên liệu;
- hóa chất;
- nguồn lực xử lý chất thải.
Khi hàng chục khu công nghiệp cùng hoạt động với công suất cao, lượng phát thải tích lũy trở thành vấn đề lớn.
TP.HCM vì vậy đang đứng trước nhiệm vụ kép.
Một mặt, Thành phố phải tiếp tục phát triển công nghiệp và thu hút đầu tư.
Mặt khác, phải giảm cường độ phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Đây là bài toán khó nhưng không thể tránh.
Chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn
Trong nhiều năm, chuyển đổi xanh thường được xem như một định hướng khuyến khích.
Ngày nay, điều đó đã thay đổi.
Các doanh nghiệp xuất khẩu đang phải đối mặt với ngày càng nhiều yêu cầu về:
- dấu chân carbon;
- truy xuất nguồn gốc;
- kiểm kê khí nhà kính;
- ESG;
- tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo;
- tiêu chuẩn môi trường trong chuỗi cung ứng.
Nếu không đáp ứng, doanh nghiệp có thể mất đơn hàng.
Vì vậy, chuyển đổi xanh giờ đây không chỉ liên quan đến trách nhiệm môi trường.
Nó trở thành điều kiện cạnh tranh.
Khu công nghiệp xanh trở thành lợi thế thu hút FDI
Trong quá khứ, một khu công nghiệp có thể cạnh tranh chủ yếu bằng:
- vị trí;
- giá thuê;
- quỹ đất;
- kết nối giao thông.
Hiện nay, các tập đoàn đa quốc gia còn xem xét:
- tỷ lệ sử dụng năng lượng sạch;
- hệ thống xử lý nước thải;
- khả năng tái sử dụng nước;
- tiêu chuẩn công trình xanh;
- khả năng đo lường phát thải;
- dữ liệu ESG.
Như vậy, khu công nghiệp xanh có thể tạo lợi thế rõ rệt trong việc thu hút FDI chất lượng cao.
Phước Hòa nghiên cứu mô hình Green Industrial Park và Net Zero Industrial Park
Công ty CP Cao su Phước Hòa đang nghiên cứu phát triển mô hình Green Industrial Park và Net Zero Industrial Park.
Hai mô hình này hướng đến việc nâng hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm phát thải trong toàn bộ quá trình vận hành.
Các nội dung chính bao gồm:
- tăng năng lượng tái tạo;
- tiết kiệm điện;
- giảm phát thải khí nhà kính;
- tăng hiệu quả sử dụng nước;
- cải thiện quản trị;
- nâng tiêu chuẩn môi trường.
Đây là hướng phát triển phù hợp với nhu cầu mới của các nhà đầu tư quốc tế.
Hơn 391 MWp điện mặt trời được nghiên cứu cho các KCN
Phước Hòa đã khảo sát 10 khu vực có tiềm năng phát triển điện mặt trời để phục vụ các khu công nghiệp và cụm công nghiệp.
Tổng công suất dự kiến hơn 391 MWp.
Đây là con số đáng chú ý.
Nếu được triển khai, nguồn điện mặt trời này có thể giúp giảm tỷ lệ điện lưới truyền thống và hạ lượng phát thải gián tiếp của doanh nghiệp sản xuất.
Đối với các nhà máy xuất khẩu, đây là yếu tố ngày càng quan trọng.
Năng lượng tái tạo trở thành hạ tầng của KCN thế hệ mới
Trong tương lai, một khu công nghiệp hiện đại sẽ không chỉ cần điện ổn định.
Nó còn phải cung cấp tỷ lệ điện sạch ngày càng cao.
Điều này có thể được thực hiện thông qua:
- điện mặt trời mái nhà;
- điện mặt trời tại chỗ;
- hợp đồng mua bán điện;
- lưu trữ năng lượng;
- hệ thống quản lý điện thông minh.
Năng lượng tái tạo vì vậy đang trở thành một phần của hạ tầng công nghiệp.
Mục tiêu Net Zero tạo áp lực thay đổi mô hình tăng trưởng
TP.HCM đặt mục tiêu tiến tới Net Zero sớm hơn 5 năm so với mục tiêu quốc gia vào năm 2050.
Điều này đồng nghĩa Thành phố phải tăng tốc.
Nếu chỉ dựa vào biện pháp xử lý cuối đường ống thì rất khó đạt mục tiêu.
Việc giảm phát thải cần bắt đầu từ:
- thiết kế nhà máy;
- lựa chọn công nghệ;
- nguồn năng lượng;
- quản lý nước;
- tối ưu nguyên liệu;
- logistics;
- tái chế.
Đây là sự thay đổi toàn diện.
Cơ cấu phát thải công nghiệp đang dịch chuyển tích cực
Theo số liệu được dẫn từ Viện Nghiên cứu phát triển TP.HCM, xét theo cơ cấu giá trị sản phẩm tiêu thụ:
- nhóm phát thải rất cao chiếm 12,07%;
- nhóm phát thải cao chiếm 18,71%;
- nhóm phát thải trung bình chiếm 43,02%;
- nhóm phát thải thấp chiếm 26,2%.
Cơ cấu này cho thấy công nghiệp TP.HCM đã có dấu hiệu dịch chuyển theo hướng tích cực.
Phần lớn giá trị sản phẩm hiện thuộc nhóm phát thải trung bình và thấp.
Tuy nhiên, tốc độ chuyển đổi vẫn cần nhanh hơn.
Nhóm phát thải rất cao vẫn là thách thức
Dù chỉ chiếm hơn 12%, nhóm ngành phát thải rất cao vẫn có thể tạo tác động môi trường lớn.
Các ngành loại này thường sử dụng nhiều năng lượng, nhiệt, nhiên liệu và nguyên liệu đầu vào.
Do đó, chính sách chuyển đổi cần ưu tiên đúng nhóm.
Các giải pháp có thể gồm:
- thay thiết bị tiết kiệm năng lượng;
- chuyển đổi nhiên liệu;
- thu hồi nhiệt;
- tái sử dụng nguyên liệu;
- điện hóa quy trình.
Đây là những biện pháp có thể giảm đáng kể phát thải.
Chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng yêu cầu giảm carbon
Các tập đoàn quốc tế đang áp dụng các tiêu chuẩn môi trường chặt hơn trên toàn bộ chuỗi cung ứng.
Nhà cung cấp tại Việt Nam không chỉ bị đánh giá dựa trên chất lượng sản phẩm.
Họ còn bị đánh giá về:
- mức phát thải;
- nguồn năng lượng;
- dữ liệu carbon;
- điều kiện lao động;
- hiệu quả tài nguyên.
Điều này tạo sức ép trực tiếp lên các doanh nghiệp trong khu công nghiệp.
Nếu không chuyển đổi kịp, doanh nghiệp có thể mất vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khu công nghiệp Hiệp Phước giảm gần 23.000 tấn CO₂ mỗi năm
Một trong những mô hình đáng chú ý là chương trình thí điểm chuyển đổi Khu công nghiệp Hiệp Phước sang mô hình khu công nghiệp sinh thái.
Chương trình được triển khai với sự hỗ trợ của UNIDO.
Các giải pháp gồm:
- sản xuất sạch hơn;
- tiết kiệm nguyên liệu;
- nâng hiệu quả năng lượng;
- cộng sinh công nghiệp.
Kết quả, các doanh nghiệp tham gia đã cắt giảm gần 23.000 tấn CO₂ mỗi năm.
Đây là một con số rất lớn.
Hiệp Phước tiết kiệm khoảng 66 tỷ đồng chi phí sản xuất
Ngoài lợi ích về môi trường, chương trình tại Hiệp Phước còn giúp tiết kiệm khoảng 66 tỷ đồng chi phí sản xuất.
Điều này cho thấy chuyển đổi xanh không nhất thiết làm tăng chi phí.
Trong nhiều trường hợp, nó có thể giảm chi phí.
Các khoản tiết kiệm thường đến từ:
- giảm điện;
- giảm nước;
- giảm nguyên liệu;
- giảm chất thải;
- giảm chi phí xử lý.
Do đó, chuyển đổi xanh có thể tạo ra lợi ích kép.
VSIP I và VSIP II đạt chứng chỉ khu công nghiệp sinh thái
Một số khu công nghiệp tại khu vực mở rộng cũng đã triển khai các mô hình xanh.
VSIP I và VSIP II đạt chứng chỉ khu công nghiệp sinh thái của UNIDO.
Theo thông tin được nêu, các khu này giảm khoảng:
- 25% năng lượng sử dụng;
- 30% nước thải.
Đây là kết quả đáng chú ý.
Nó cho thấy những mô hình quản lý tài nguyên bài bản có thể tạo ra mức tiết kiệm thực sự.
KCN Phú Mỹ giảm 15% năng lượng nhờ quản lý thông minh
Khu công nghiệp Phú Mỹ được ghi nhận giảm khoảng 15% mức tiêu thụ năng lượng nhờ áp dụng hệ thống quản lý thông minh.
Điều này phản ánh vai trò của chuyển đổi số trong chuyển đổi xanh.
Hệ thống thông minh có thể giúp:
- theo dõi tiêu thụ điện;
- phát hiện bất thường;
- điều chỉnh thiết bị;
- dự báo nhu cầu;
- tối ưu vận hành.
Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh vì vậy ngày càng gắn chặt với nhau.
Cộng sinh công nghiệp giúp biến chất thải thành tài nguyên
Một trong những khái niệm quan trọng của khu công nghiệp sinh thái là cộng sinh công nghiệp.
Thay vì mỗi doanh nghiệp hoạt động độc lập, các doanh nghiệp có thể chia sẻ và tái sử dụng nguồn lực.
Ví dụ:
nhiệt thải của doanh nghiệp A có thể được sử dụng bởi doanh nghiệp B.
Phế phẩm của doanh nghiệp này có thể trở thành nguyên liệu của doanh nghiệp khác.
Nước sau xử lý có thể được tái sử dụng.
Đây là cách chuyển từ mô hình tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn.
20% KCN dự kiến vận hành theo mô hình sinh thái vào 2030
Theo Đề án Chuyển đổi xanh TP.HCM giai đoạn 2026–2035, tầm nhìn đến 2050, Thành phố đặt mục tiêu đến năm 2030:
khoảng 20% khu công nghiệp vận hành theo mô hình sinh thái.
Đến năm 2035, tỷ lệ dự kiến tăng lên 30%.
Đây là một mục tiêu có tính chuyển đổi lớn.
Nếu được thực hiện, cấu trúc khu công nghiệp TP.HCM sẽ thay đổi đáng kể.
Toàn bộ KCN, cụm công nghiệp hướng tới điện mặt trời mái nhà
Thành phố cũng đặt định hướng toàn bộ khu công nghiệp và cụm công nghiệp được lắp đặt điện mặt trời mái nhà.
Đồng thời, ít nhất 20% nhu cầu điện được kỳ vọng đến từ năng lượng tái tạo.
Đây là một mục tiêu rất quan trọng.
Nó giúp giảm lượng điện sử dụng từ nguồn phát thải cao.
Đồng thời, doanh nghiệp có thể cải thiện chỉ số ESG.
Điện mặt trời mái nhà có lợi thế lớn trong KCN
Nhà xưởng trong khu công nghiệp thường có diện tích mái rất lớn.
Đây là điều kiện thuận lợi để lắp đặt điện mặt trời.
Lợi ích gồm:
- tận dụng diện tích mái;
- giảm điện lưới;
- giảm chi phí;
- giảm phát thải;
- tạo nguồn điện tại chỗ.
Nếu được triển khai quy mô lớn, tổng công suất có thể rất đáng kể.
Tái sử dụng nước trở thành một phần của KCN phát thải thấp
Bên cạnh năng lượng, nước cũng là một yếu tố quan trọng.
Nhiều nhà máy tiêu thụ lượng nước rất lớn.
Nếu nước sau xử lý có thể được tái sử dụng cho:
- làm mát;
- tưới cây;
- vệ sinh;
- một số công đoạn kỹ thuật;
lượng nước sạch đầu vào có thể giảm.
Điều này giúp giảm cả chi phí và áp lực tài nguyên.
Tái chế chất thải rắn giúp giảm phát thải gián tiếp
Chất thải rắn công nghiệp thường chứa nhiều vật liệu có thể tái chế.
Nếu được phân loại tốt, chúng có thể quay lại chuỗi sản xuất.
Việc tái chế giúp giảm:
- nhu cầu nguyên liệu mới;
- lượng rác chôn lấp;
- chi phí xử lý;
- phát thải.
Đây là một phần quan trọng của mô hình kinh tế tuần hoàn.
Chuyển đổi xanh đang gặp bài toán vốn
Mặc dù lợi ích đã rõ, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khi triển khai.
Một trong những rào cản lớn nhất là vốn.
Các hạng mục như:
- điện mặt trời;
- thiết bị tiết kiệm năng lượng;
- xử lý nước tuần hoàn;
- tự động hóa;
- kiểm kê phát thải;
đều cần vốn đầu tư ban đầu.
Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây có thể là gánh nặng.
Thời gian hoàn vốn dài khiến doanh nghiệp thận trọng
Một số dự án xanh có thời gian hoàn vốn dài.
Điều này làm giảm sức hấp dẫn về tài chính trong ngắn hạn.
Doanh nghiệp thường phải cân đối giữa:
đầu tư cho sản xuất và đầu tư cho chuyển đổi xanh.
Nếu không có tín dụng phù hợp, nhiều dự án có thể bị trì hoãn.
Thiếu tiêu chuẩn thống nhất khiến tổ chức tài chính khó đánh giá
Một vấn đề khác là thiếu bộ tiêu chí thống nhất.
Nếu mỗi dự án sử dụng một cách đo lường khác nhau, ngân hàng khó đánh giá.
Họ cần dữ liệu rõ ràng về:
- lượng giảm phát thải;
- hiệu quả năng lượng;
- tỷ lệ tái chế;
- hiệu quả tài chính.
Thiếu dữ liệu chuẩn hóa làm tăng rủi ro.
Dữ liệu trở thành nền tảng của tài chính xanh
Muốn phát triển tài chính xanh, dữ liệu là yếu tố bắt buộc.
Một dự án phải chứng minh được:
- giảm bao nhiêu CO₂;
- tiết kiệm bao nhiêu điện;
- giảm bao nhiêu nước;
- tạo ra lợi ích kinh tế gì.
Khi có dữ liệu, ngân hàng và nhà đầu tư mới có thể định giá rủi ro chính xác.
Đây là lý do hệ thống đo lường ngày càng quan trọng.
TP.HCM cần một hệ sinh thái tài chính xanh
Theo đề xuất của cộng đồng doanh nghiệp, Thành phố cần xây dựng một hệ thống tài chính xanh có sự liên kết giữa:
- chính sách;
- tiêu chuẩn;
- dữ liệu;
- công cụ tài chính;
- cơ chế bảo lãnh;
- nhà đầu tư.
Nếu chỉ có vốn mà không có tiêu chuẩn và dữ liệu, thị trường sẽ khó phát triển.
Ngược lại, khi toàn bộ hệ sinh thái hoạt động đồng bộ, dòng vốn có thể được khơi thông mạnh hơn.
Tín chỉ carbon có thể tạo thêm nguồn thu
Một yếu tố tiềm năng khác là thị trường carbon.
Nếu doanh nghiệp giảm phát thải có thể tạo ra tín chỉ carbon, khoản giảm phát thải có thể trở thành giá trị kinh tế.
Đây là một thay đổi quan trọng.
Trước đây, giảm phát thải thường chỉ được coi là chi phí.
Trong tương lai, nó có thể tạo doanh thu.
Sản phẩm phát thải thấp có thể có lợi thế thương mại
Các thị trường phát triển ngày càng quan tâm tới sản phẩm carbon thấp.
Nếu một doanh nghiệp có thể chứng minh sản phẩm của mình phát thải ít hơn, họ có thể có lợi thế.
Điều này đặc biệt quan trọng trong:
- thép;
- xi măng;
- điện tử;
- dệt may;
- thực phẩm.
Chuyển đổi xanh do đó gắn trực tiếp với khả năng xuất khẩu.
TP.HCM có thể thí điểm tài chính xanh theo từng KCN
Một đề xuất đáng chú ý là không triển khai đồng loạt ngay từ đầu.
Thay vào đó, Thành phố có thể lựa chọn một số khu công nghiệp có điều kiện phù hợp để thí điểm.
Các khu được chọn cần có:
- hạ tầng tốt;
- dữ liệu;
- cộng đồng doanh nghiệp;
- nhu cầu chuyển đổi;
- khả năng phối hợp với tổ chức tài chính.
Cách làm này giúp giảm rủi ro.
Thí điểm giúp đo lường hiệu quả rõ ràng hơn
Khi chỉ tập trung vào một số khu, Thành phố có thể xây dựng bộ chỉ số cụ thể.
Ví dụ:
- giảm bao nhiêu CO₂;
- tiết kiệm bao nhiêu tiền;
- tạo bao nhiêu điện tái tạo;
- thu hút bao nhiêu vốn xanh.
Những số liệu này giúp đánh giá hiệu quả thực tế.
Sau đó mới nhân rộng.
KCN Net Zero cần thay đổi từ thiết kế ban đầu
Một khu công nghiệp Net Zero không thể chỉ dựa vào trồng cây.
Nó cần thay đổi từ thiết kế.
Các yếu tố có thể gồm:
- năng lượng sạch;
- công trình xanh;
- giao thông điện;
- quản lý nước;
- cộng sinh công nghiệp;
- tái chế;
- số hóa;
- kiểm kê carbon.
Đây là một hệ thống phức hợp.
KCN mới có lợi thế hơn trong chuyển đổi
Những khu công nghiệp mới có thể tích hợp tiêu chuẩn xanh ngay từ đầu.
Điều này thường dễ hơn cải tạo khu cũ.
Các tiêu chuẩn có thể được đưa trực tiếp vào:
- quy hoạch;
- hạ tầng điện;
- cấp nước;
- xử lý nước;
- giao thông;
- thiết kế nhà xưởng.
Do đó, nguồn cung mới sẽ đóng vai trò quan trọng.
KCN cũ cần lộ trình chuyển đổi
Đối với khu công nghiệp đã hoạt động lâu năm, quá trình chuyển đổi khó hơn.
Hạ tầng có thể đã cũ.
Không gian hạn chế.
Nhiều nhà máy có công nghệ khác nhau.
Vì vậy, cần lộ trình theo từng bước.
Các bước đầu có thể là:
- kiểm kê năng lượng;
- đo phát thải;
- số hóa;
- cải thiện nước;
- điện mặt trời.
Sau đó mới chuyển sang các giải pháp lớn hơn.
Bất động sản công nghiệp xanh có thể có giá trị cao hơn
Xu hướng ESG có thể ảnh hưởng đến định giá bất động sản công nghiệp.
Một nhà xưởng đạt tiêu chuẩn xanh có thể:
- tiết kiệm vận hành;
- dễ cho thuê;
- thu hút khách quốc tế;
- có vòng đời dài hơn.
Vì vậy, giá trị tài sản có thể cao hơn.
Đây là điều đã diễn ra khá rõ trong văn phòng xanh.
Khách thuê quốc tế sẵn sàng ưu tiên KCN xanh
Các tập đoàn đa quốc gia thường có mục tiêu giảm phát thải toàn cầu.
Nếu thuê nhà xưởng trong KCN xanh, họ có thể giảm dấu chân carbon.
Điều này giúp họ đạt mục tiêu ESG.
Do đó, KCN xanh có thể thu hút nhóm khách thuê cao cấp.
Chuyển đổi xanh giúp giảm rủi ro bị loại khỏi chuỗi cung ứng
Một rủi ro lớn với doanh nghiệp Việt Nam là không đáp ứng tiêu chuẩn môi trường của khách hàng quốc tế.
Nếu không đạt yêu cầu, doanh nghiệp có thể:
- mất đơn hàng;
- mất khách hàng;
- không được gia hạn hợp đồng.
Do đó, chuyển đổi xanh là cách bảo vệ thị trường.
Công nghiệp xanh hỗ trợ tăng trưởng chất lượng cao
Khi công nghiệp sử dụng ít tài nguyên hơn nhưng tạo nhiều giá trị hơn, chất lượng tăng trưởng sẽ được nâng lên.
Đây là mục tiêu quan trọng.
Thay vì tăng sản lượng bằng cách tiêu thụ nhiều điện và nguyên liệu, doanh nghiệp có thể tăng giá trị bằng công nghệ.
Đó là sự chuyển dịch từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu.
Khu công nghiệp sinh thái tạo hệ sinh thái doanh nghiệp
Khu công nghiệp sinh thái không chỉ là tập hợp nhà máy xanh.
Các doanh nghiệp phải có sự kết nối.
Họ có thể chia sẻ:
- năng lượng;
- nước;
- nguyên liệu;
- logistics;
- chất thải.
Mạng lưới này tạo ra hiệu quả tổng thể lớn hơn.
Chuyển đổi xanh có thể giúp giảm chi phí lâu dài
Một số dự án xanh cần vốn ban đầu cao.
Tuy nhiên, lợi ích tích lũy trong nhiều năm.
Ví dụ:
điện mặt trời giảm chi phí điện.
thiết bị hiệu suất cao giảm tiêu thụ.
tái sử dụng nước giảm chi phí nước.
Vì vậy, cần nhìn theo vòng đời đầu tư.
TP.HCM có quy mô đủ lớn để tạo thị trường công nghệ xanh
Với hơn 49.000 ha khu công nghiệp và hơn 5.300 dự án, TP.HCM có một thị trường rất lớn.
Nếu một tỷ lệ đáng kể doanh nghiệp cùng chuyển đổi, nhu cầu đối với công nghệ xanh sẽ tăng mạnh.
Điều này có thể tạo thị trường cho:
- thiết bị tiết kiệm năng lượng;
- IoT;
- phần mềm ESG;
- điện mặt trời;
- xử lý nước;
- tái chế.
Đây cũng là một cơ hội kinh doanh.
Công nghệ số hỗ trợ đo lường phát thải theo thời gian thực
Một trong những vấn đề của kiểm kê carbon hiện nay là dữ liệu chậm.
Nếu áp dụng IoT và nền tảng số, doanh nghiệp có thể theo dõi:
- điện;
- nước;
- nhiên liệu;
- chất thải;
- phát thải;
gần theo thời gian thực.
Điều này giúp quản lý tốt hơn.
Smart Industrial Park và Green Industrial Park sẽ hội tụ
Trong tương lai, khu công nghiệp thông minh và khu công nghiệp xanh có thể trở thành một mô hình chung.
Công nghệ số giúp quản lý tài nguyên.
Quản lý tài nguyên giúp giảm phát thải.
Hai yếu tố này bổ trợ nhau.
Một KCN Net Zero gần như chắc chắn cần nền tảng số mạnh.
Khu công nghiệp phát thải thấp có thể trở thành chuẩn mới
Trong giai đoạn tới, khu công nghiệp phát thải thấp có thể không còn là một phân khúc riêng.
Nó có thể trở thành tiêu chuẩn phổ biến.
Giống như PCCC hay xử lý nước thải là tiêu chuẩn bắt buộc, dữ liệu carbon và năng lượng sạch có thể trở thành yêu cầu mới.
Điều này sẽ thay đổi cách chủ đầu tư phát triển KCN.
Hạ tầng công nghiệp tương lai sẽ gắn với năng lượng
Năng lượng sẽ trở thành một yếu tố cạnh tranh quan trọng.
Không chỉ là có đủ điện.
Mà là điện có sạch không.
KCN nào có nguồn điện tái tạo tốt có thể thu hút các ngành:
- bán dẫn;
- điện tử;
- data center;
- sản xuất xuất khẩu.
Đây là nhóm ngành có yêu cầu ESG cao.
TP.HCM có thể tạo lợi thế cạnh tranh mới nhờ KCN xanh
TP.HCM có lợi thế lớn về quy mô công nghiệp.
Nếu quy mô đó được chuyển đổi sang mô hình xanh, Thành phố có thể tạo lợi thế mới.
Không chỉ là nhiều khu công nghiệp.
Mà là nhiều khu công nghiệp chất lượng cao.
Đây là sự khác biệt quan trọng trong cạnh tranh FDI.
Thách thức lớn nhất là biến mục tiêu thành dự án thực tế
Mục tiêu 20% KCN sinh thái vào 2030 là tham vọng.
Để thực hiện, cần nhiều điều kiện.
Bao gồm:
- vốn;
- dữ liệu;
- tiêu chuẩn;
- công nghệ;
- nhân lực;
- cơ chế tài chính.
Nếu thiếu một trong các yếu tố này, tốc độ chuyển đổi có thể chậm.
KCN xanh sẽ là một phần của chiến lược Net Zero của TP.HCM
Với quy mô công nghiệp lớn, khu công nghiệp có vai trò rất lớn trong tổng phát thải của Thành phố.
Do đó, muốn đạt Net Zero, không thể bỏ qua khu công nghiệp.
Đây là lý do chuyển đổi KCN trở thành một trụ cột.
Từ Hiệp Phước đến VSIP: mô hình hiệu quả đã xuất hiện
Các trường hợp Hiệp Phước, VSIP I, VSIP II và Phú Mỹ cho thấy hiệu quả là có thật.
Không chỉ giảm phát thải.
Các mô hình này còn giảm chi phí.
Đây là cơ sở quan trọng để nhân rộng.
TP.HCM bước vào giai đoạn tái định hình bất động sản công nghiệp
Khi các tiêu chuẩn xanh được nâng lên, thị trường bất động sản công nghiệp cũng sẽ thay đổi.
Các khu cũ phải cải tạo.
Khu mới phải thiết kế tốt hơn.
Doanh nghiệp phải thay đổi tiêu chí chọn mặt bằng.
Điều này tạo ra một chu kỳ tái định hình.
Khu công nghiệp xanh có thể trở thành “hạ tầng FDI” thế hệ mới
FDI thế hệ mới yêu cầu nhiều hơn quỹ đất.
Nhà đầu tư cần:
- điện sạch;
- hạ tầng số;
- ESG;
- công trình xanh;
- dữ liệu carbon;
- logistics tốt.
Vì vậy, khu công nghiệp xanh có thể được xem như một phần của hạ tầng FDI thế hệ mới.
TP.HCM có cơ hội trở thành trung tâm công nghiệp xanh lớn của khu vực
Với hệ thống 105 khu chế xuất, khu công nghiệp, tổng diện tích hơn 49.000 ha và hơn 5.300 dự án đầu tư, TP.HCM sở hữu quy mô đủ lớn để tạo ra một thị trường công nghiệp xanh có sức ảnh hưởng mạnh.
Nếu lộ trình đến năm 2030 và 2035 được thực hiện đúng hướng, Thành phố có thể xây dựng một mạng lưới khu công nghiệp sinh thái, phát thải thấp và sử dụng năng lượng tái tạo ở quy mô rất lớn.
Điều này không chỉ giúp giảm phát thải.
Nó còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, nâng tiêu chuẩn sản xuất và tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chuyển đổi xanh sẽ quyết định sức cạnh tranh dài hạn của KCN TP.HCM
Từ những kết quả ban đầu tại Hiệp Phước, VSIP và Phú Mỹ có thể thấy chuyển đổi xanh không phải là một khái niệm mang tính lý thuyết.
Nó đã tạo ra kết quả kinh tế cụ thể.
Hiệp Phước giảm gần 23.000 tấn CO₂ mỗi năm và tiết kiệm khoảng 66 tỷ đồng.
VSIP I và VSIP II giảm khoảng 25% năng lượng sử dụng và 30% nước thải.
Phú Mỹ giảm khoảng 15% năng lượng.
Những dữ liệu này cho thấy lợi ích môi trường và hiệu quả kinh tế có thể song hành.
Trong giai đoạn tới, bài toán lớn nhất của TP.HCM là tháo gỡ điểm nghẽn về vốn, tiêu chuẩn, dữ liệu và cơ chế để mô hình được nhân rộng nhanh hơn.
Khi khu công nghiệp xanh trở thành tiêu chuẩn thay vì ngoại lệ, TP.HCM có thể vừa duy trì vai trò trung tâm công nghiệp lớn, vừa nâng sức cạnh tranh trong thu hút FDI chất lượng cao và tiến gần hơn tới mục tiêu Net Zero.
Liên hệ ngay
Nguồn tham khảo:
Truy cập miễn phí thông tin độc quyền về cho thuê kho, nhà xưởng, đất tại Đồng Nai, Bình Dương, Long An, TP.HCM, …
KHU CÔNG NGHIỆP 247 là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực mua, bán, cho thuê nhà xưởng, bất động sản. Chúng tôi tự hào là đơn vị hàng đầu cung cấp các dịch vụ bất động sản tại Việt Nam. Chúng tôi có một đội ngũ chuyên viên tư vấn bất động sản có trình độ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm và luôn lấy chữ TÍN làm trọng.
Phone: 0901 490 348
Email: datkhucongnghiep247@gmail.com
Website: industrialland.com.vn
